Công ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thép Miền Nam

Công ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thép Miền Nam

THI CÔNG MÁI NGÓI Ở ĐÂU, KHUNG THÉP MÁI NGÓI, KHUNG KÈO THÉP NHẸ, THI CÔNG MÁI NGÓI, BÁO GIÁ MÁI NGÓI, GIÁ MÁI NGÓI, NGÓI FULI NHẬT BẢN, MÁI NGÓI GIÁ RẺ, LỢP MÁI NGÓI, KÈO THÉP MÁI NGÓI, LỢP MÁI NGÓI, SỬA CHỬA MÁI NGÓI, KỶ THUẬT LỢP NGÓI, C40.75,C40.10, C75.60,C75.75, C75.10, C100.75, C100.10, TV30.48, TV30.60,TV40.48, TV40.60

Cấu Tạo Mái Ngói Khung Thép 2 & 3 Lớp Chuẩn Kỹ Thuật 2025

cấu tạo mái ngói khung thép 2 lớp, 3 lớp chuẩn kỹ thuật
Tìm hiểu cấu tạo mái ngói khung thép 2 lớp, 3 lớp chuẩn kỹ thuật để đảm bảo độ bền, an toàn và thẩm mỹ. Liên hệ Thép Miền Nam để được tư vấn thi công chuyên nghiệp.
Khu DC Jamona Home Resot, Số 29, Đường DS 12, Khu Phố 2, P.Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, TP HCM
www.miennamsteel.com
Hotline
0918627792 - 0972573676
Menu
Cấu Tạo Mái Ngói Khung Thép 2 & 3 Lớp Chuẩn Kỹ Thuật 2025

Mái nhà là một trong những bộ phận quan trọng nhất của công trình, không chỉ bảo vệ không gian bên trong khỏi tác động thời tiết mà còn góp phần định hình thẩm mỹ tổng thể. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, yêu cầu về sự tiện nghi và bền vững ngày càng cao, giải pháp mái ngói khung thép 2 lớp và 3 lớp đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Việc ứng dụng cấu tạo chuẩn kỹ thuật đảm bảo hiệu quả tối ưu cho mọi công trình.

Cấu tạo mái ngói khung thép 2 lớp và 3 lớp chuẩn kỹ thuật là hệ thống kết cấu mái tiên tiến, sử dụng thép cường độ cao mạ hợp kim nhôm kẽm để tạo nên khung chịu lực vững chắc. Hệ thống này đảm bảo độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ, thi công nhanh chóng và tính thẩm mỹ cao, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về thiết kế và vật liệu.

Cấu Tạo Mái Ngói Khung Thép 2 Lớp, 3 Lớp Chuẩn Kỹ Thuật Là Gì?

Định nghĩa chung về mái ngói khung thép

Mái ngói khung thép là giải pháp kết cấu chịu lực tiên tiến cho mái nhà, thay thế các vật liệu truyền thống như gỗ hoặc sắt đen. Hệ thống này bao gồm các bộ phận chính như xà gồ, vì kèo, cầu phong (rui) và mè, được liên kết chặt chẽ với nhau bằng vít tự khoan cường lực.

cau-tao-mai-ngoi-khung-thep

Chức năng chính của khung thép là giữ cho phần cao nhất của ngôi nhà thêm chắc chắn, chịu tải trọng của ngói và các tác động bên ngoài. Đồng thời, nó còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho tổng thể công trình. Khung kèo thép 2 lớp và 3 lớp được thiết kế để tối ưu hóa khả năng chịu lực và không gian sử dụng.

Tầm quan trọng của cấu tạo chuẩn kỹ thuật trong xây dựng

Việc tuân thủ cấu tạo chuẩn kỹ thuật là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn, độ bền và hiệu suất lâu dài của mái ngói khung thép. Một cấu trúc được thiết kế và thi công đúng chuẩn sẽ chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt, giảm thiểu rủi ro hư hỏng, dột thấm và cong vênh.

Cấu tạo chuẩn kỹ thuật còn tối ưu hóa chi phí bảo trì, nâng cao giá trị thẩm mỹ và hiệu quả năng lượng cho công trình. Các tiêu chuẩn kỹ thuật như cường độ thép đạt chuẩn G550, tiêu chuẩn sản xuất AS1397 hay JIS 3302 của Úc là bắt buộc để đảm bảo chất lượng.

Lợi Ích Nổi Bật Của Mái Ngói Khung Thép 2 Lớp, 3 Lớp Chuẩn Kỹ Thuật

Ưu điểm về độ bền, an toàn và khả năng chịu lực

  • Độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn: Vật liệu thép cường độ cao G550, mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100) theo tiêu chuẩn AS1397 của Úc, giúp chống rỉ sét hiệu quả mà không cần sơn phủ lớp bên ngoài.
  • An toàn và chính xác cao: Quá trình sản xuất và thiết kế bằng phần mềm chuyên dụng Brid Cad của Úc đảm bảo độ chính xác từng chi tiết. Liên kết bằng vít tự khoan cường lực tăng cường độ cứng và tải trọng, đáp ứng tiêu chuẩn BS5995 (part 5) 2013 hoặc SA4600-2010.
  • Khả năng chịu tải trọng lớn: Hệ giàn thép phân phối tải trọng từ mái xuống đều, đáp ứng tiêu chuẩn tải trọng và tác động như TCVN 2737-1989, AS 1170.1-1989, AS 1170.2-1989.
  • Chống chuyển vị ngang: Cung cấp khả năng chống chuyển vị ngang của hệ giàn, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho toàn bộ kết cấu mái trong mọi điều kiện thời tiết.

Hiệu quả về kinh tế, thẩm mỹ và khả năng chống nóng

  • Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng: Khung kèo thép có trọng lượng bản thân nhẹ (5kg/m2 cho hệ 2 lớp, 15kg/m2 cho hệ 3 lớp), giúp giảm tải trọng lên móng và kết cấu, từ đó tiết kiệm chi phí xây dựng móng.
  • Thời gian thi công nhanh chóng: Các sản phẩm được cắt theo quy cách công trình, liên kết bằng vít tự khoan và bulong, giúp rút ngắn 40% thời gian thi công so với phương pháp truyền thống, giảm 25% số lượng công nhân.
  • Tăng tính thẩm mỹ: Hệ mái có tính thẩm mỹ cao, các viên ngói được gắn trên thanh mè có cùng độ cao bằng vít ngói, đảm bảo sự đều đặn và hài hòa cho tổng thể.
  • Khả năng cách nhiệt tốt: Lớp kèo thép tạo khoảng không gian trung gian giữa lớp bê tông và ngói, giúp giảm tải nhiệt trực tiếp từ môi trường trước khi tiếp xúc với lớp bê tông, cải thiện hiệu quả chống nóng cho ngôi nhà.
  • Dễ dàng bảo trì và tái sử dụng: Sản phẩm thép 100% tái sử dụng. Công tác sửa chữa, thay thế ngói bể vỡ rất dễ dàng, không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ mái.

Phân Loại Cấu Tạo Mái Ngói Khung Thép: 2 Lớp và 3 Lớp

cau-tao-mai-ngoi-khung-thep

Xem thêm: Cập nhật mẫu mái ngói Thái đẹp nhất và bảng giá mới năm 2025

Đặc điểm cấu tạo và ứng dụng của khung thép 2 lớp

Khung kèo thép 2 lớp là bộ phận chịu lực cho mái nhà, được ứng dụng trong các công trình có mái đóng trần và không sử dụng không gian tầng áp mái. Cấu tạo này là tổ hợp giữa các thanh C75.75, C75.60 và mè TS40.48, TS40.60, được liên kết với nhau bằng vít tự khoan cường lực.

Hệ thống bao gồm các thanh chống chéo, thanh giằng ngang và bát đỉnh kèo, giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu tải trọng cho hệ khung thép mái ngói. Loại khung này phù hợp với các mái có độ dốc vừa phải, kiến trúc đơn giản, mang lại hiệu quả kinh tế và thi công nhanh.

Đặc điểm cấu tạo và ưu thế của khung thép 3 lớp

Khung kèo thép 3 lớp là giải pháp mang lại không gian tầng áp mái rộng rãi, thoáng mát, tối ưu cho các công trình yêu cầu sử dụng không gian này hoặc có kết cấu mái phức tạp, nhịp lớn. Cấu tạo này sử dụng xà gồ C100.75 ốp đôi hoặc C150.1.5 (khoảng cách 0.8-1m), cầu phong TS57.60, TS57.75 hoặc thanh C (khoảng cách 1.2m-1.3m), và rui/mè TS40.48 hoặc TS35.48.

Hệ giàn thép mạ trọng lượng nhẹ AUSTRUSS là lựa chọn tối ưu cho hệ 3 lớp, mang đến ưu thế về khả năng chịu lực vượt trội, độ chính xác cao và thời gian lắp dựng nhanh chóng. Đặc biệt, nó giảm đáng kể hao phí và thất thoát vật tư tại công trình.

So sánh chi tiết ưu nhược điểm giữa cấu tạo 2 lớp và 3 lớp

Đặc điểm Khung thép 2 lớp Khung thép 3 lớp
Ứng dụng chính Mái đóng trần, không sử dụng không gian áp mái. Phù hợp các công trình có kiến trúc mái đơn giản, nhịp nhỏ. Mái có không gian tầng áp mái rộng rãi, thoáng mát. Phù hợp các công trình có kiến trúc phức tạp, nhịp lớn, yêu cầu khả năng chịu lực cao.
Cấu tạo cơ bản Gồm thanh C (C75.75; C75.60) và mè (TS40.48; TS40.60) liên kết vít tự khoan. Gồm xà gồ (C100.75 ốp đôi/C150.1.5), cầu phong (TS57.60/TS57.75/thanh C) và rui/mè (TS40.48/TS35.48). Liên kết vít và bulong.
Trọng lượng bản thân khung kèo Khoảng 5kg/m2. Khoảng 15kg/m2.
Khả năng chịu lực Tốt, phù hợp với mái đóng trần và tải trọng vừa phải. Vượt trội, tối ưu cho mái có nhịp lớn, kiến trúc phức tạp và tải trọng cao.
Chi phí Thường thấp hơn hệ 3 lớp do cấu tạo đơn giản và ít vật tư hơn. Thường cao hơn hệ 2 lớp do cấu tạo phức tạp và nhiều vật tư hơn, nhưng mang lại giá trị sử dụng không gian áp mái.
Không gian áp mái Không có hoặc không sử dụng. Tạo ra không gian áp mái rộng rãi, có thể tận dụng.

Hướng Dẫn Quy Trình Thi Công Mái Ngói Khung Thép Chuẩn Kỹ Thuật

cau-tao-mai-ngoi-khung-thep

Xem thêm: Phân tích chi tiết kích thước ngói Kawara: Hướng dẫn kỹ thuật cho kiến trúc sư

Các bước khảo sát, thiết kế và chuẩn bị vật liệu

  • Khảo sát và tư vấn: Đội ngũ kỹ sư tiến hành khảo sát tỉ mỉ, đánh giá hiện trạng công trình và tư vấn giải pháp tối ưu, bao gồm báo giá hợp lý từ Thép Miền Nam.
  • Thiết kế chi tiết: Sử dụng phần mềm chuyên dụng Brid Cad của Úc để thiết kế kết cấu mái, đảm bảo tính toán chính xác khả năng chịu tải trọng và tác động, tuân thủ tiêu chuẩn AS/NZ 4600-1996.
  • Chuẩn bị vật liệu: Lựa chọn vật liệu thép cường độ cao G550, mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100) theo tiêu chuẩn AS1397 hoặc JIS 3302. Vật liệu được cắt theo đúng quy cách thiết kế để giảm hao phí.

Quy trình lắp đặt khung thép chính và hệ giàn mái

  • Lắp đặt xà gồ và vì kèo: Tiến hành lắp đặt các dầm chính (hoành/xà gồ) và dầm phụ (rui/cầu phong) theo bản vẽ thiết kế, đảm bảo độ thẳng và khoảng cách chuẩn. Ví dụ, khoảng cách cầu phong tối ưu là 1.1m - 1.25m cho mái bê tông lợp ngói.
  • Liên kết chắc chắn: Sử dụng vít tự khoan liên kết mạ kẽm loại 12-14×20mm – HEX có cường độ chịu cắt ≥ 6,8KN và bulong nở (M10x80 cho hệ 2 lớp; M12x150 cho hệ 3 lớp) để đảm bảo độ vững chắc.
  • Giằng chống và bát đỉnh kèo: Tăng cường độ cứng bằng các thanh chống chéo và giằng ngang, cùng với bát đỉnh kèo tại các vị trí quan trọng, đảm bảo phân phối tải trọng đều.
  • Chống chuyển vị ngang: Hệ giàn được lắp đặt để cung cấp khả năng chống chuyển vị ngang, giúp ổn định toàn bộ kết cấu mái.

Kỹ thuật lợp ngói và hoàn thiện mái

  • Lắp đặt máng xối: Đảm bảo máng xối được lắp đặt đúng kỹ thuật, thoát nước hiệu quả, và căn sợi chỉ để đường cắt ngói tại vị trí máng xối tạo thành một đường thẳng.
  • Chia mè và cắt ngói: Chia mè các đầu mé đấu với nhau để khi lợp ngói các đuôi ngói bằng nhau, làm cho mái ngói đẹp hơn. Khoảng cách mè tùy thuộc loại ngói, ví dụ ngói Thái 10 viên/m2 có khoảng cách mè 32-34cm.
  • Lợp ngói chuẩn xác: Căn sợi dây để lợp ngói nóc, đảm bảo ngói lợp thẳng theo chiều dọc, chiều xiên và chiều ngang của mái, sử dụng ngói lót nóc và thép liên kết đỉnh nóc.
  • Hoàn thiện: Đảm bảo các viên ngói được gắn trên thanh mè có cùng độ cao bằng vít ngói, tăng tính thẩm mỹ và an toàn cho hệ mái.

Kiểm tra chất lượng và nghiệm thu công trình

  • Kiểm tra kết cấu: Đánh giá độ võng của kèo (theo phương đứng = L/250) và xà gồ (theo phương đứng = L/150) theo tiêu chuẩn AS/NZ 4600-1996.
  • Kiểm tra chất lượng vật liệu: Đảm bảo vật liệu và mối liên kết đạt chuẩn cường độ và chống ăn mòn, áp dụng theo tiêu chuẩn thiết kế của Úc SA4600-2010 hay Anh BS5995 (part 5) 2013.
  • Giám sát chuyên nghiệp: Kỹ sư Thép Miền Nam trực tiếp giám sát và hỗ trợ kỹ thuật tại công trình để đảm bảo chất lượng thi công, giảm rủi ro.
  • Nghiệm thu và bảo hành: Công trình được nghiệm thu kỹ lưỡng, đảm bảo đạt mọi yêu cầu và được CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÉP MIỀN NAM bảo hành lâu dài, khẳng định uy tín và chất lượng dịch vụ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Mái ngói khung thép 2 lớp khác 3 lớp như thế nào?

Mái ngói khung thép 2 lớp phù hợp với mái đóng trần, không sử dụng không gian áp mái, cấu tạo đơn giản hơn. Mái ngói khung thép 3 lớp tạo không gian áp mái rộng rãi, phù hợp với các công trình có kiến trúc phức tạp hơn và yêu cầu khả năng chịu lực cao hơn, với hệ thống xà gồ, cầu phong và rui/mè rõ ràng hơn.

Khung kèo thép AUSTRUSS có ưu điểm gì?

Hệ khung kèo thép nhẹ AUSTRUSS của Thép Miền Nam sử dụng vật liệu cường độ cao G550 mạ hợp kim nhôm kẽm chống ăn mòn. Sản phẩm có trọng lượng siêu nhẹ, thân thiện môi trường, thi công nhanh, an toàn và chính xác, đạt tiêu chuẩn thiết kế của Úc (SA4600-2010) và được kiểm nghiệm bởi Quatest 3.

Tại sao nên chọn khung thép thay vì mái bê tông dán ngói?

Khung thép nhẹ hơn đáng kể so với mái bê tông, giúp giảm tải trọng móng và chi phí. Thi công khung thép nhanh chóng, không bị co ngót gây vỡ ngói như mái bê tông và dễ dàng sửa chữa. Hệ kèo thép còn tạo khoảng cách cách nhiệt hiệu quả, tăng tuổi thọ cho mái nhà.

Thép Miền Nam đảm bảo chất lượng thi công mái ngói khung thép như thế nào?

Thép Miền Nam cam kết sử dụng vật liệu chất lượng cao đạt chuẩn Úc (G550, AZ100), đội ngũ kỹ sư và thợ lành nghề, quy trình thi công chuyên nghiệp. Công ty cung cấp dịch vụ khảo sát, thiết kế bằng phần mềm chuyên dụng, giám sát chặt chẽ tại công trình và chính sách bảo hành lâu dài, đảm bảo công trình an toàn và chất lượng.

Việc lựa chọn và thi công mái ngói khung thép 2 lớp hoặc 3 lớp chuẩn kỹ thuật là yếu tố then chốt đảm bảo sự bền vững, an toàn và thẩm mỹ cho mọi công trình. Hệ thống khung thép nhẹ không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội mà còn tối ưu hóa công năng sử dụng và khả năng chống chịu với thời gian. Đầu tư vào một kết cấu mái chất lượng là đầu tư vào giá trị lâu dài của ngôi nhà.

Để được tư vấn chi tiết về giải pháp mái ngói khung thép và nhận báo giá phù hợp nhất cho công trình của bạn, hãy liên hệ ngay CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÉP MIỀN NAM.

Thông Tin Liên Hệ

Tên: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÉP MIỀN NAM

Địa chỉ: Khu Biệt Thự Jamona Home Resot, Số 29, Đường DS12, Khu Phố 2, P.Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, TP HCM

Hotline: 0918 62 77 92

Email: keothepmiennam@gmail.com

Website: miennamsteel.com

Từ Khóa Liên Quan

thi công mái ngói khung thép mái ngói khung thép nhẹ kèo thép mái ngói giải pháp mái nhà hiện đại thép G550 tiêu chuẩn thi công mái ngói khung kèo thép AUSTRUSS lợp ngói khung thép ưu điểm khung thép mái ngói cấu tạo mái thái khung thép

Chủ Đề Liên Quan

Báo giá mái ngói Thái mới nhất 2025: Hướng dẫn tính chi phí từ A đến Z

Ưu điểm mái ngói Thái và hướng dẫn kỹ thuật thi công chuẩn xác

Chia sẻ:
Bài viết khác:
Gọi điện SMS Chỉ đường
Zalo
Zalo
Công ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thép Miền Nam
Facebook
Go Top